Bệnh Gout là gì? nguyên nhân, dấu hiệu và cách trị hiệu quả

Gút (bệnh gout) hay thống phong là bệnh do rối loạn chuyển hóa dẫn đến tích tụ nhiều axit uric trong máu. Người bị gút có triệu chứng nổi bật ở các khớp do các axits đã lắng đọng trong khớp.

Nếu bị gút, khi các đợt viêm cấp bùng phát người bệnh thường xuyên bị sưng đỏ và đau đớn ở các khớp. Gút là bệnh lành tính, có thể kiểm soát bằng thuốc và phòng ngừa đợt cấp bằng cách có chế độ ăn uống phù hợp và lành mạnh hơn.

1. Bệnh Gout là gì? nguyên nhân và cách nhận biết

Bệnh gút (bệnh gout), là chứng viêm khớp đột ngột gây sưng đỏ và đau ở các khớp. Gout xảy ra khi axit uric tích tụ trong máu rồi gây ra tình trạng viêm ở khớp.

Đặc trưng của loại bệnh này là những cơn đau đột ngột giữa đêm gây sưng tấy ở khớp, nhất là các khớp ở ngón chân cái, cũng có thể sưng đau các khớp khác ở chân (bàn chân, mắt cá chân, đầu gối) và thường sẽ ít gặp hơn nữa ở khớp tay (bàn tay, cổ tay, khuỷu tay). Dù rất hiếm nhưng cột sống cũng có thể bị ảnh hưởng.

Gout là bệnh mãn tính, nó gây khó chịu và đôi khi là cả stress và mất ngủ. Tuy nhiên, đây là loại bệnh có thể chữa trị được và phòng tránh tái phát khá dễ dàng.

Nguyên nhân gây ra bệnh gout

Nguyên nhân gây ra bệnh gout

1.1. Những biểu hiện của bệnh Gout

Sự tích tụ khối tinh thể muối urat ở các khớp xương là nguyên nhân gây ra viêm, sưng tấy và đau nhức của người bệnh. Sự tích tụ này ngoài việc làm các khớp sưng lên thì còn làm gia tăng acid uric trong máu dẫn đến lắng đọng urat trong thận và gây ra sỏi thận.

Gout có hai loại – đó là cấp tính và mãn tính:

  • Trường hợp bị gout cấp tính, cơn đau sẽ rất dữ dội, rát bỏng. Người bệnh thường sẽ đau vào nửa đêm hoặc gần sáng, đặc biệt là sau các bữa ăn nhiều đạm, uống rượu, bia.

Tại các khớp bị đau có hiện tượng viêm rõ rệt như: sưng, đau, nóng, đỏ. Đặc điểm khi viêm khớp của bệnh gout là các khớp đau,  phổ biến sẽ đau ở các khớp cổ chân, khớp ngón chân, khớp gối. Đặc biệt là đau khớp ngón chân cái, ở nữ thì thường đau các khớp ngón tay. Khi bị gout cấp tính thì acid uric trong máu thường tăng cao.

  • Trường hợp người mắc gout mãn tính sẽ thường bị đau ở một số khớp xương. Tuy nhiên cơn đau không thường xuyên mà đau tái đi tái lại nhiều lần. vì mỗi lần lên cơn đau không cần điều trị cùng hết đau nên khi người cao tuổi bị mặc gout mãn tính dễ nhầm lẫn mà chuẩn đoán thành bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc thoái hóa khớp vì triệu chứng khá giống nhau.
Cách nhận biết bệnh gout

Cách nhận biết bệnh gout

1.2. Những giai đoạn của gout

Bệnh gout được chia thành 3 giai đoạn dựa vào mức độ nghiêm trọng:

Giai đoạn 1.

Trong giai đoạn này, nồng độ axit uric trong máu đã tăng nhưng vẫn chưa xuất hiện các triệu chứng đặc trưng của bệnh nên người bệnh chưa cảm nhận được bệnh gout. Thông thường, người bệnh chỉ phát hiện ra bệnh gout khi họ bị sỏi thận.

Giai đoạn 2.

Ở giai đoạn này, các tinh thể bắt đầu hình thành ở các ngón chân do lượng axit uric tăng lên rất cao. Các cơn đau khớp sẽ xuất hiện ở giai đoạn này nhưng không kéo dài. Sau một khoảng thời gian thì các triệu chứng khác của bệnh sẽ xuất hiện với tần suất và cường độ ngày càng gia tăng.

Giai đoạn 3.

Giai đoạn này, các tinh thể axit uric sẽ tấn công các khớp và triệu chứng của bệnh sẽ không biến mất. Các khối chất nổi sẽ xuất hiện dưới da, việc này làm người bệnh bị đau nghiêm trọng hơn và có thể bị phá hủy sụn.

Thường thì người bệnh bị bệnh gout sẽ phát hiện bệnh ở giai đoạn 1 hoặc 2, ít có người bệnh phát triển đến giai đoạn 3 vì đã được điều trị đúng cách.

1.3. Những nguy hiểm bệnh gout mang lại

Bệnh gout là căn bệnh nguy hiểm, cần được phát hiện và điều trị kịp thời nếu không sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

1.3.1. Bệnh gout tái phát

Là căn bệnh mãn tính nên gout có thể tái phát trở lại, dù đã được điều trị nhưng người bệnh vẫn có thể bị các cơn đau của gout hành hạ nhiều lần trong 1 năm.

Dấu hiệu nhận biết bệnh gout

Dấu hiệu nhận biết bệnh gout

1.3.2. Gout tiến triển

Khi gout vẫn ở giai đoạn cấp tính thì cần điều trị đúng cách và kịp thời vì tinh thể muối urat có thể tấn công các khớp và hình thành các hạt tophi ở bàn chân, bàn tay, ngón chân, ngón tay,.. Đây là thời điểm chuyển sang giai đoạn gout mãn tính.

1.3.3. Sỏi thận

Khi tinh thể urat lắng đọng trong đường tiết niệu của người bệnh gout thì sẽ gây ra bệnh sỏi thận.

1.4. Diễn tiến của bệnh gout

Khi được điều trị sớm các triệu chứng của gout sẽ nhanh khỏi trong vòng 24 – 48h. Nếu không được điều trị sớm, các triệu chứng sẽ kéo dài trong nhiều ngày, thậm chí là nhiều tuần.

Các triệu chứng của gout có thể trở lại nhưng thường không xảy ra trong khoảng 6 tháng –  1 năm. Có một số trường hợp, bệnh không quay lại sau nhiều năm hoặc không bao giờ xảy ra nữa .

 2. Nguyên nhân gây ra bệnh gout là gì?

Bệnh gout là do acid uric tạo thành các tinh thể trong khớp, thường xảy ra khi có quá nhiều acid uric trong máu. Acid uric tăng cao trong máu là do cơ thể có quá nhiều acid uric và thận không thể thải chúng ra được. Các tinh thể này gây viêm nhiễm và đau.

Những người đã trải qua phẫu thuật hoặc đang bị bệnh nặng có nguy cơ cao mức bệnh gout. 

Một số trường hợp đã mắc bệnh viêm khớp do gout ngay cả khi lượng acid uric vẫn đang ở mức bình thường.

Phần lớn các trường hợp bị gout đều do thận đào thải acid uric kém, nhưng rất khó xác định vì sao điều này xảy ra và vấn đề liên quan đến thận này vẫn chưa được giải đáp.

Yếu tố di truyền, người mắc các bệnh như: ung thư, các bệnh rối loạn hồng cầu do sản sinh ra nhiều acid uric.

Chế độ ăn: ăn nhiều thịt đỏ hoặc uống nhiều rượu sẽ khiến cơ thể tạo ra nhiều acid uric. 

Lượng acid uric thường sẽ khác nhau giữa nam và nữ. Acid uric bắt đầu tăng sau tuổi dậy thì ở nam còn ở nữ sẽ không tăng cho đến tuổi mãn kinh. Chính vì vậy, phụ nữ thường sẽ không mắc bệnh gout cho đến khi qua tuổi mãn kinh nhiều năm. Do acid uric sẽ phải tăng cao nhiều năm trước khi bệnh gout chính thức phát triển.

Mất nước, thuốc lợi tiểu và một số các loại thuốc khác cũng là một trong những nguyên nhân làm gia tăng hoặc tác động đến lượng acid uric trong máu.

Bệnh gout do đâu?

Bệnh gout do đâu?

2.1. Những ai có nguy cơ mắc bệnh gout?

Đa phần chúng ta thường chủ quan rằng bệnh gout chỉ xuất hiện ở những người trên 50 tuổi. Tuy nhiên sự thật không phải hoàn toàn như vậy, sau đây là những đối tượng dễ mắc gout:

Nữ giới ở tuổi mãn kinh

Đến giai đoạn tuổi mãn kinh của phụ nữ thì sự suy giảm nghiêm trọng hormone estrogen sẽ làm rối loạn chuyển hóa acid uric trong cơ thể. Nếu chế độ ăn uống không lành mạnh: ăn quá nhiều đồ ngọt, đồ chiên xào, nhiều giàu mỡ, đồ ăn nhanh cũng tăng nguy cơ mắc gout ở đối tượng này.

Người thừa cân, béo phì

Trọng lượng cơ thể quá cao sẽ khiến cho việc đào thải axit uric lâu hơn. Thêm vào đó, người béo thường rất thích ăn đồ ăn nhiều đạm và các món chiên xào, thức ăn nhanh nên khả năng mắc sẽ là rất cao.

Người có tiền sử gia đình từng mắc bệnh gout

Khoa học đã chứng minh rằng hiện đang có 5 loại gen liên quan đến bệnh gout và  hầu hết chúng đều có khả năng di truyền. Vì vậy, nếu người thân có bị mắc gout thì bạn cũng có khả năng mắc bệnh.

Người ăn uống thiếu khoa học

Chúng ta vẫn nghĩ rằng gout là bệnh của nhà giàu. Thực chất, đây là căn bệnh của mọi tầng lớp trong xã hội. ăn uống không khoa học là nguyên nhân gây ra gout.

Cách trị bệnh gout hiệu quả

Cách trị bệnh gout hiệu quả

2.2. Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc gout

Nguyên nhân chính gây ra bệnh gout là do ăn nhiều thực phẩm có chứa purine. Bên cạnh đó còn rất nhiều yếu tố nguy cơ gây bệnh khác, như:

  • Chế độ ăn quá nhiều hải sản và đạm
  • Giới tính và tuổi tác: Bệnh xuất hiện nhiều hơn ở nam giới và người lớn tuổi
  • Uống nhiều bia trong một khoảng thời gian dài
  • Tăng cân đột ngột, quá mức
  • Huyết áp tăng
  • Thận hoạt động bất thường
  • Duy trì dùng một số loại thuốc nhất định. Một số loại thuốc bạn đang dùng có thể làm tích tụ axit uric trong thể, ví dụ như:

o   Sử dụng 1- 2 viên thuốc giảm đau Aspirin mỗi ngày có thể làm tăng nguy cơ tích tụ axit uric nếu bạn uống thường xuyên.

o   Thuốc lợi tiểu

o   Thuốc hóa trị liệu

o   Một số loại thuốc có thể làm giảm hệ miễn dịch như cyclosporine.

  • Người có tiền sử mắc một số bệnh như tiểu đường, suy giảm chức năng thận, bệnh truyền nhiễm, huyết áp cao, bệnh tim, tắc nghẽn mạch máu, xơ vữa động mạch.
  • Trong trường hợp mất nước, thiếu nước thì cơ thể khó loại bỏ axit uric qua nước tiểu, từ đó làm tăng lượng axit uric trong cơ thể.

3. Các cách chẩn đoán và điều trị gout

Thông tin dưới đây không thể thay thế cho lời khuyên và chuẩn đoán của bác sĩ. Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi áp dụng.

3.1. Chẩn đoán bệnh gout trong y tế

Bệnh gout có các triệu chứng gần giống với các bệnh khác vì vậy thường rất khó để chẩn đoán chính xác. Có mức axit uric cao không đồng nghĩa với đã mắc bệnh gout. Các bác sĩ sẽ kết hợp chẩn đoán từ bệnh sử với khám lâm sàng. Bên cạnh đó, có thể làm xét nghiệm đo nồng độ acid uric trong máu nhưng có thể cho kết quả không chính xác. Cách chắc chắn để kết luận một người có bị bệnh gout hay không là chọc hút dịch khớp.

Các bác sĩ sẽ sử dụng kim lấy chất dịch từ khớp. Kiểm tra trong dịch khớp này có chứa các tinh thể axit uric hay không và đưa ra kết luận.

Ngoài ra, các bác sĩ cũng có thể tiến hành một số xét nghiệm khác để đảm bảo kết quả chẩn đoán như: thử máu (xét nghiệm nhằm giúp bác sĩ xác định lượng axit uric có cao hay không), phân tích chất lỏng hoạt dịch, chụp X – quang khớp, chụp CT, siêu âm khớp,

3.2. Các phương pháp điều trị gout

Nếu gia đình bạn có tiền sử mắc bệnh gout, bạn cần điều trị ngay cả khi không có triệu chứng. Còn trong trường hợp lượng acid cao nhưng không có triệu chứng thì bạn không cần điều trị. 

Nếu bạn đang có triệu chứng bệnh gout thì điều trị để:

  • Điều trị sỏi thận hoặc viêm khớp do gout.
  • Kiểm soát lượng acid uric để ngăn bệnh tái phát.
  • Ngăn ngừa các biến chứng từ gout nặng như tổn thương thận.
  • Trị viêm khớp bao gồm sử dụng loại thuốc kháng viêm như indomethacin hoặc colchicines. Bác sĩ sẽ tiến hành kê toa thuốc kháng viêm không corticoide như naproxen, ibuprofen. Khuyến cáo không sử dụng aspirin do cản trở thải acid uric ra nước tiểu. Đôi lúc thuốc corticoid sẽ được dùng như prednisone. Thuốc cần sử dụng hằng ngày để ngăn ngừa khả năng tái phát viêm khớp do gout.
  • Nếu viêm khớp trở nên thường xuyên, cần sử dụng allopurinol và probenecid để ngăn chặn sự lắng đọng acid uric tại khớp.

4. Chế độ sinh hoạt và chế độ ăn uống hợp lý khi mắc bệnh gout

4.1. Chế độ sinh hoạt

Chế độ sinh hoạt phù hợp, lành mạnh sẽ giúp bạn hạn chế sự phát triển của gout.

  • Tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ, không bỏ thuốc trong đơn kê toa hoặc tự ý uống các loại thuốc khác.
  • Tái khám đúng lịch hẹn để được theo dõi, kiểm soát diễn biến các triệu chứng và tình trạng sức khỏe của bạn.
  • Nếu bạn đang béo phì cần giảm cân có sự hướng dẫn từ người có chuyên môn.
  • Tránh ăn các bộ phận nội tạng, đặc biệt là gan, cá trống và cá mòi.
  • Ngừng uống và cai rượu, bia.
  • Duy trì tập thể dục hằng ngày.
  • Bổ sung vitamin C và uống cà phê (có thể có ích ở một số người)
  • Cắt giảm các loại thực phẩm chứa nhiều purine khỏi thực đơn
  • Đưa vào chế độ ăn các thực phẩm ít chất béo bão hòa và ít chất béo.
  • Thay đường tinh luyện bằng đường tự nhiên trong ngũ cốc và rau củ .
  • Tránh ăn các loại thịt đỏ và hải sản
  • Uống nhiều nước hơn.

4.2. Chế độ ăn uống

Lưu ý những điều sau để hỗ trợ điều trị bệnh gout một cách tốt nhất:

  • Tăng cường bổ sung thực phẩm giàu chất xơ như dưa chuột, cà chua, củ sắn,…
  • Mỗi ngày nên uống từ 2,5–3 lít nước nếu mắc bệnh gout.
  • Bổ sung nước khoáng không ga, có độ kiềm cao sẽ giúp giảm nguy cơ bị sỏi thận.
  • Không uống rượu, bia, trà, cà phê.
  • Duy trì, kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý.

4.3. Chế độ luyện tập

Vận động là phương pháp hữu hiệu nhất với nhiều bệnh trong đó có gout. Bạn có thể chọn đi bộ, chạy bộ, bơi lội hoặc đạp xe… đây đều là các bài tập đơn giản nhưng hiệu quả cao. Vận động giúp bạn hạn chế khả năng tái phát những cơn đau và nâng cao sứ đề kháng cho cơ thể.

Tuy nhiên, trong các đợt gout cấp, cần hạn chế vận động tránh tổn thưởng đên các khớp đang viêm.

5. Lời Kết

Mong rằng bài viết trên đã cung cấp được những thông tin bổ ích và cần thiết về bệnh gout cho bạn đọc, hỗ trợ bạn ngăn ngừa và chữa trị bệnh gout hiệu quả hơn.

Chúc bạn và gia đình luôn khỏe mạnh.